phoneme
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm vị, đơn vị âm thanh
💡
Definition (English)
the smallest unit of sound in a language that can distinguish meaning, often represented by a specific symbol in phonetic notation
✏️
Câu ví dụ
The study of phonemes and their distribution helps linguists analyze speech sounds and patterns across languages .
Nghiên cứu về âm vị và sự phân bố của chúng giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích âm thanh và mẫu lời nói trong các ngôn ngữ khác nhau.