grandma
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bà, bà ngoại
💡
Definition (English)
the mother of our mother or father
✏️
Câu ví dụ
We always feel better when our grandma make us chicken soup .
Chúng tôi luôn cảm thấy tốt hơn khi bà nấu súp gà cho chúng tôi.