commandment
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều răn, giới luật
💡
Definition (English)
one of the biblical Ten Commandments, guiding ethical conduct in religious traditions
✏️
Câu ví dụ
Buddhist teachings emphasize ethical conduct , with commandments like avoiding harm to living beings and practicing compassion .
Giáo lý Phật giáo nhấn mạnh hành vi đạo đức, với các điều răn như tránh làm hại chúng sinh và thực hành lòng từ bi.