🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "to backtrack"
to backtrack
Verb
quay lại, đi ngược lại con đường đã đi
to go back along the same path or route that one has previously taken
"Having taken the wrong exit , the driver had to backtrack on the highway to get back on the correct route ."