Daisy Việt
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Trang chủ
Đọc hiểu
Từ vựng
Ngữ pháp
Blog
Trò chơi
Giới thiệu
Đăng ký
Đăng nhập
☰
Trang chủ
Đọc hiểu
Từ vựng
Ngữ pháp
Blog
Trò chơi
Giới thiệu
🔍 Tìm kiếm từ vựng
Tìm kiếm
Tìm thấy
31
kết quả cho "
roll
"
to
roll
out
Verb
triển khai, ra mắt
to officially introduce or launch a new product, service, or system
"They are rolling out a new internet service in our area ."
«
1
2
»
↑