🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "lyre"
lyre
Noun
đàn lia, nhạc cụ dây nhỏ hình chữ U bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại
a small U-shaped string instrument similar to the harp originated in ancient Greece