Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
A2Đại từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một đối tượng, hoặc để nhấn mạnh.
🧩 Cấu trúc
myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Số ít + self, số nhiều + selves. Hình thành từ tính từ sở hữu (my, your, our...) hoặc đại từ tân ngữ (him, it, them...) + self/selves.
💡 Cách dùng
- Dùng khi người/vật thực hiện hành động và cũng chính là người/vật nhận hành động đó: He cut himself while cooking.
- Dùng để nhấn mạnh rằng chính người đó làm việc gì, không phải ai khác: I fixed the computer myself.
- Cụm "by + đại từ phản thân" nghĩa là "một mình, không có ai giúp": She traveled by herself.
✏️ Ví dụ
They enjoyed themselves at the beach.
Be careful, don't hurt yourself!
I made this cake myself.